Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bearing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bearing trong tiếng Anh

bearing /ˈbeərɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang chịu đựng, đang mang

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bearing"

1 bear
Phiên âm: /beə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gấu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật lớn, có lông, sống chủ yếu ở rừng

Ví dụ:

The bear roamed freely in the forest

Con gấu lang thang tự do trong rừng

2 bear
Phiên âm: /beə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chịu đựng, mang, sinh Ngữ cảnh: Dùng khi phải chịu đựng hoặc mang nặng một vật gì đó

Ví dụ:

She had to bear the weight of her responsibilities

Cô ấy phải chịu đựng trọng trách của mình

3 bore
Phiên âm: /bɔːr/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã chịu đựng, đã mang Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc mang nặng hoặc chịu đựng

Ví dụ:

He bore the burden of the decision

Anh ấy đã chịu đựng gánh nặng của quyết định đó

4 bearing
Phiên âm: /ˈbeərɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang chịu đựng, đang mang Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động mang vác hoặc chịu đựng đang diễn ra

Ví dụ:

The soldiers were bearing heavy loads during the march

Các binh sĩ đang mang những gánh nặng trong suốt cuộc hành quân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!