| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bay
|
Phiên âm: /beɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vịnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu vực biển hẹp gần bờ, thường được bao quanh bởi đất |
The boats are sailing in the bay |
Những chiếc thuyền đang lướt trên vịnh |
| 2 |
Từ:
bay
|
Phiên âm: /beɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bay | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động di chuyển trong không khí |
The bird flew over the bay |
Con chim bay qua vịnh |
| 3 |
Từ:
bays
|
Phiên âm: /beɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các vịnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều vịnh |
There are several beautiful bays along the coastline |
Có nhiều vịnh đẹp dọc theo bờ biển |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||