| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bat
|
Phiên âm: /bæt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con dơi | Ngữ cảnh: Động vật bay về đêm |
Ví dụ: A bat flew out of the cave
Một con dơi bay ra khỏi hang |
Một con dơi bay ra khỏi hang |
| 2 |
2
bat-like
|
Phiên âm: /ˈbætlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống con dơi | Ngữ cảnh: Mô tả hình dạng đặc trưng |
Ví dụ: The creature had bat-like wings
Sinh vật có đôi cánh giống dơi |
Sinh vật có đôi cánh giống dơi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||