Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

basis là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ basis trong tiếng Anh

basis /ˈbeɪsɪs/
- noun : nền tảng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

basis: Nền tảng, cơ sở

Basis là danh từ chỉ nguyên tắc hoặc lý do chính để một điều gì tồn tại hoặc hoạt động.

  • Trust is the basis of a good relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
  • The decision was made on the basis of the evidence. (Quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng.)
  • They meet on a regular basis. (Họ gặp nhau thường xuyên.)

Bảng biến thể từ "basis"

1 basis
Phiên âm: /ˈbeɪsɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nền tảng; cơ sở Ngữ cảnh: Dùng trong lập luận, phân tích, lý do

Ví dụ:

His argument has no basis in fact

Lập luận của anh ấy không có cơ sở thực tế

2 bases
Phiên âm: /ˈbeɪsiːz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các nền tảng Ngữ cảnh: Dạng số nhiều bất quy tắc

Ví dụ:

The decisions were made on several bases

Các quyết định được đưa ra dựa trên nhiều cơ sở

3 based
Phiên âm: /beɪst/ Loại từ: Tính từ/V-ed Nghĩa: Dựa trên Ngữ cảnh: Dùng trong cụm “based on…”

Ví dụ:

The film is based on a true story

Bộ phim dựa trên câu chuyện có thật

4 base
Phiên âm: /beɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dựa vào Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích, lập luận

Ví dụ:

They base their conclusion on data

Họ dựa kết luận của mình vào dữ liệu

Danh sách câu ví dụ:

We are in contact on a regular basis.

Chúng tôi liên lạc thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

to be employed on a permanent/temporary/part-time basis

được làm việc lâu dài / tạm thời / bán thời gian

Ôn tập Lưu sổ

Fatal accidents occur on our roads on a daily basis.

Tai nạn chết người xảy ra trên đường của chúng tôi hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

on a day-to-day/weekly/monthly basis

hàng ngày / hàng tuần / hàng tháng

Ôn tập Lưu sổ

Applications will be considered on a case-by-case basis.

Các đơn đăng ký sẽ được xem xét theo từng trường hợp cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

All members of the committee work on a voluntary basis.

Tất cả các thành viên của ủy ban đều làm việc trên cơ sở tự nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

She was chosen for the job on the basis of her qualifications.

Cô được chọn cho công việc dựa trên trình độ chuyên môn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We made our decision on the basis of the information we had.

Chúng tôi đưa ra quyết định của mình dựa trên thông tin chúng tôi có.

Ôn tập Lưu sổ

Some movies have been banned on the basis that they are too violent.

Một số phim đã bị cấm do quá bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

On what basis will this decision be made?

Quyết định này sẽ được đưa ra trên cơ sở nào?

Ôn tập Lưu sổ

The basis of a good marriage is trust.

Cơ sở của một cuộc hôn nhân tốt đẹp là sự tin tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This article will form the basis for our discussion.

Bài báo này sẽ tạo cơ sở cho cuộc thảo luận của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

The initial talks were intended to provide a basis for negotiations.

Các cuộc đàm phán ban đầu nhằm tạo cơ sở cho các cuộc đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

These results will serve as a basis for more detailed research.

Những kết quả này sẽ là cơ sở để nghiên cứu chi tiết hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Their advice is used as a basis for decision-making.

Lời khuyên của họ được sử dụng làm cơ sở để ra quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

The theory seems to have no basis in fact.

Lý thuyết dường như không có cơ sở trên thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

The proposal provides a sound basis for a book.

Đề xuất cung cấp cơ sở vững chắc cho một cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

The whole basis for your argument is false.

Toàn bộ cơ sở cho lập luận của bạn là sai.

Ôn tập Lưu sổ

These allegations have no basis in fact.

Những cáo buộc này không có cơ sở trên thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

Your experience and qualifications are the basis for your starting salary.

Kinh nghiệm và khả năng của bạn là căn cứ cho mức lương khởi điểm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ