Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

barring là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ barring trong tiếng Anh

barring /ˈbɑːrɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang ngăn cản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "barring"

1 bar
Phiên âm: /bɑːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quầy bar, thanh chắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quầy phục vụ đồ uống hoặc vật chắn, thanh kim loại

Ví dụ:

We sat at the bar and had some drinks

Chúng tôi ngồi tại quầy bar và uống một vài ly

2 bar
Phiên âm: /bɑːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chắn, ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng khi làm một vật cản trở hoặc chặn đường đi

Ví dụ:

They barred the entrance to prevent unauthorized access

Họ đã chắn lối vào để ngăn người không có quyền truy cập

3 barred
Phiên âm: /bɑːd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị ngăn cản, bị cấm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một nơi hoặc hành động bị ngừng hoặc cấm

Ví dụ:

He was barred from the event for breaking the rules

Anh ấy bị cấm tham dự sự kiện vì vi phạm quy định

4 barring
Phiên âm: /ˈbɑːrɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang ngăn cản Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc ngăn cản

Ví dụ:

Barring any problems, the event will go smoothly

Nếu không có vấn đề gì, sự kiện sẽ diễn ra suôn sẻ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!