Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

banning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ banning trong tiếng Anh

banning /ˈbænɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "banning"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: ban
Phiên âm: /bæn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm, cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng khi cấm ai đó làm một điều gì đó Smoking is banned in public places
Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng
2 Từ: ban
Phiên âm: /bæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lệnh cấm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một chỉ thị chính thức về việc cấm làm điều gì đó The ban on plastic bags will be enforced next year
Lệnh cấm túi nhựa sẽ được thi hành vào năm tới
3 Từ: banned
Phiên âm: /bænd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã bị cấm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc cấm The book was banned in several countries
Cuốn sách đã bị cấm ở một số quốc gia
4 Từ: banning
Phiên âm: /ˈbænɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang cấm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động cấm đang diễn ra The government is banning the use of harmful pesticides
Chính phủ đang cấm việc sử dụng thuốc trừ sâu độc hại

Từ đồng nghĩa "banning"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "banning"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!