Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ban là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ban trong tiếng Anh

ban /bæn/
- (v) (n) : cấm, cấm chỉ; sự cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ban: Cấm

Ban dùng để chỉ hành động cấm đoán, không cho phép ai đó làm một việc gì đó hoặc sử dụng một vật gì đó.

  • The government decided to ban smoking in public places. (Chính phủ đã quyết định cấm hút thuốc ở các nơi công cộng.)
  • They banned the use of plastic bags in the city. (Họ đã cấm sử dụng túi nhựa trong thành phố.)
  • The school banned students from using mobile phones during class. (Trường học đã cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học.)

Bảng biến thể từ "ban"

1 ban
Phiên âm: /bæn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm, cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng khi cấm ai đó làm một điều gì đó

Ví dụ:

Smoking is banned in public places

Hút thuốc bị cấm ở nơi công cộng

2 ban
Phiên âm: /bæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lệnh cấm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một chỉ thị chính thức về việc cấm làm điều gì đó

Ví dụ:

The ban on plastic bags will be enforced next year

Lệnh cấm túi nhựa sẽ được thi hành vào năm tới

3 banned
Phiên âm: /bænd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã bị cấm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc cấm

Ví dụ:

The book was banned in several countries

Cuốn sách đã bị cấm ở một số quốc gia

4 banning
Phiên âm: /ˈbænɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang cấm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động cấm đang diễn ra

Ví dụ:

The government is banning the use of harmful pesticides

Chính phủ đang cấm việc sử dụng thuốc trừ sâu độc hại

Danh sách câu ví dụ:

Several ministers have questioned the legality of the ban.

Một số bộ trưởng đã đặt câu hỏi về tính hợp pháp của lệnh cấm.

Ôn tập Lưu sổ

Congress could ban the procession altogether.

Quốc hội có thể cấm hẳn cuộc diễu hành.

Ôn tập Lưu sổ

They threatened to ban the book.

Họ đe dọa sẽ cấm cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

Good manners ban abusive language anyplace.

Phép lịch sự cấm việc dùng ngôn từ xúc phạm ở bất cứ đâu.

Ôn tập Lưu sổ

There is a ban on smoking in petrol stations.

Có lệnh cấm hút thuốc tại các trạm xăng.

Ôn tập Lưu sổ

Canada will ban smoking in all offices later this year.

Canada sẽ cấm hút thuốc trong tất cả các văn phòng vào cuối năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

Until now, the government has only enforced the ban with regard to American ships.

Cho đến nay, chính phủ chỉ thực thi lệnh cấm đối với các tàu của Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

There was a ban on political protests during the pilgrimage.

Có lệnh cấm biểu tình chính trị trong thời gian hành hương.

Ôn tập Lưu sổ

The government has imposed a ban on the sale of handguns.

Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm bán súng ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Hundreds of people today defied the ban on political gatherings.

Hôm nay, hàng trăm người đã bất chấp lệnh cấm tụ tập chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The EU has imposed a ban on the import of seal skins.

EU đã áp đặt lệnh cấm nhập khẩu da hải cẩu.

Ôn tập Lưu sổ

A multilateral nuclear test ban treaty was to be signed.

Một hiệp ước đa phương cấm thử hạt nhân dự kiến sẽ được ký kết.

Ôn tập Lưu sổ

The protesters showed their defiance of the official ban on demonstrations.

Những người biểu tình thể hiện sự thách thức đối với lệnh cấm biểu tình chính thức.

Ôn tập Lưu sổ

The report calls for a ban on the import of hazardous waste.

Báo cáo kêu gọi cấm nhập khẩu chất thải nguy hại.

Ôn tập Lưu sổ

The commission is calling for a global ban on whaling.

Ủy ban kêu gọi một lệnh cấm săn bắt cá voi trên toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

They're pushing hard for a ban on GM foods.

Họ đang thúc đẩy mạnh mẽ việc cấm thực phẩm biến đổi gen.

Ôn tập Lưu sổ

The union announced a ban on overtime.

Công đoàn tuyên bố cấm làm thêm giờ.

Ôn tập Lưu sổ

They demanded a total ban on handguns.

Họ yêu cầu cấm hoàn toàn súng ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

The ban is intended to be permanent.

Lệnh cấm này được dự định là vĩnh viễn.

Ôn tập Lưu sổ

Steps were taken to ban the trade in ivory.

Các biện pháp đã được thực hiện để cấm buôn bán ngà voi.

Ôn tập Lưu sổ

The company slapped a no-smoking ban on the premises.

Công ty áp đặt lệnh cấm hút thuốc trong toàn bộ khuôn viên.

Ôn tập Lưu sổ

The General also lifted a ban on political parties.

Vị tướng này cũng dỡ bỏ lệnh cấm các đảng phái chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The ban only covers tropical hardwood.

Lệnh cấm chỉ áp dụng cho gỗ cứng nhiệt đới.

Ôn tập Lưu sổ

Signatories agreed to support the nuclear test ban.

Các bên ký kết đồng ý ủng hộ lệnh cấm thử hạt nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The ban cannot be legally enforced.

Lệnh cấm không thể được thực thi về mặt pháp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The ban has been extended beyond 2003.

Lệnh cấm đã được gia hạn sau năm 2003.

Ôn tập Lưu sổ

The government imposed a ban on tobacco advertising.

Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm quảng cáo thuốc lá.

Ôn tập Lưu sổ

The British Medical Association is campaigning for a complete ban on tobacco advertising.

Hiệp hội Y khoa Anh đang vận động cho lệnh cấm hoàn toàn quảng cáo thuốc lá.

Ôn tập Lưu sổ

The spokesman stressed that the measures did not amount to an overall ban.

Người phát ngôn nhấn mạnh rằng các biện pháp này chưa phải là lệnh cấm toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

Six journalists sought to challenge in court the legality of the ban on broadcasting.

Sáu nhà báo tìm cách thách thức tính hợp pháp của lệnh cấm phát sóng trước tòa.

Ôn tập Lưu sổ

The law effectively bans smoking in all public places.

Luật này thực chất cấm hút thuốc ở tất cả nơi công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

a list of banned substances

danh sách các chất bị cấm

Ôn tập Lưu sổ

The use of these chemicals in homes was banned outright by the government in 2000.

Việc sử dụng các hóa chất này trong gia đình đã bị chính phủ cấm hoàn toàn vào năm 2000.

Ôn tập Lưu sổ

a campaign to ban sugary drinks from schools

chiến dịch cấm đồ uống có đường trong trường học

Ôn tập Lưu sổ

He was banned from the meeting.

Anh ấy bị cấm tham dự cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

She was banned from the road for ten months for drinking and driving.

Cô ấy bị cấm lái xe 10 tháng vì uống rượu khi lái xe.

Ôn tập Lưu sổ

She's been banned from leaving the country while the allegations are investigated.

Cô ấy bị cấm rời khỏi đất nước trong khi các cáo buộc đang được điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

He was banned from driving for six months.

Anh ấy bị cấm lái xe trong sáu tháng.

Ôn tập Lưu sổ

The sprinter has been banned for life after failing a drugs test.

Vận động viên chạy nước rút bị cấm thi đấu suốt đời sau khi không vượt qua kiểm tra doping.

Ôn tập Lưu sổ

Chemical weapons are banned internationally.

Vũ khí hóa học bị quốc tế cấm.

Ôn tập Lưu sổ

Congress has voted to ban online gambling.

Quốc hội đã bỏ phiếu cấm cờ bạc trực tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

MPs voted to ban hunting with dogs.

Các nghị sĩ biểu quyết cấm săn bắt với chó.

Ôn tập Lưu sổ

There's been a move to ban tobacco advertising.

Có một động thái cấm quảng cáo thuốc lá.

Ôn tập Lưu sổ

He claimed that the government had tried to ban the book.

Ông tuyên bố rằng chính phủ đã cố gắng cấm cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

Trade in tiger products is banned under the convention.

Buôn bán các sản phẩm từ hổ bị cấm theo công ước.

Ôn tập Lưu sổ