Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ballet là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ballet trong tiếng Anh

ballet /ˈbæleɪ/
- adjective : múa ba lê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ballet: Ba lê

Ballet là danh từ chỉ loại hình nghệ thuật múa trang trọng, thường biểu diễn trên sân khấu với những động tác uyển chuyển.

  • She has been practicing ballet since she was five. (Cô ấy tập múa ba lê từ khi mới năm tuổi.)
  • The ballet performance received a standing ovation. (Buổi diễn ba lê nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
  • Ballet requires strength and grace. (Ba lê đòi hỏi cả sức mạnh và sự uyển chuyển.)

Bảng biến thể từ "ballet"

1 ballet
Phiên âm: /ˈbæleɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Múa ba lê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại hình múa cổ điển

Ví dụ:

She has studied ballet since childhood

Cô ấy học múa ba lê từ khi còn nhỏ

2 ballerina
Phiên âm: /ˌbæləˈriːnə/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nữ vũ công ba lê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vũ công nữ múa ba lê

Ví dụ:

The ballerina performed gracefully

Nữ vũ công ba lê biểu diễn rất duyên dáng

3 ballet dancer
Phiên âm: /ˈbæleɪ ˈdɑːnsə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vũ công ba lê Ngữ cảnh: Dùng cho cả nam và nữ

Ví dụ:

He dreams of becoming a ballet dancer

Anh ấy mơ ước trở thành vũ công ba lê

Danh sách câu ví dụ:

She wants to be a ballet dancer.

Cô ấy muốn trở thành vũ công ba lê.

Ôn tập Lưu sổ

These are ballet shoes.

Đây là giày múa ba lê.

Ôn tập Lưu sổ

Swan Lake is one of the great classical ballets.

Hồ Thiên Nga là một trong những vở ba lê cổ điển vĩ đại.

Ôn tập Lưu sổ

They are members of the Royal Ballet.

Họ là thành viên của Đoàn Ba lê Hoàng gia.

Ôn tập Lưu sổ