| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ball
|
Phiên âm: /bɔːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quả bóng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật tròn, thường được dùng trong các môn thể thao |
Ví dụ: The children are playing with a ball in the park
Lũ trẻ đang chơi bóng trong công viên |
Lũ trẻ đang chơi bóng trong công viên |
| 2 |
2
ball
|
Phiên âm: /bɔːl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ném bóng | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động ném hoặc đá bóng |
Ví dụ: He balled up the paper and threw it in the trash
Anh ấy đã vo viên tờ giấy và ném vào thùng rác |
Anh ấy đã vo viên tờ giấy và ném vào thùng rác |
| 3 |
3
baller
|
Phiên âm: /ˈbɔːlər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chơi bóng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chơi thể thao, đặc biệt là bóng rổ |
Ví dụ: The baller made an amazing dunk during the game
Người chơi bóng rổ đã thực hiện một cú dunk tuyệt vời trong trận đấu |
Người chơi bóng rổ đã thực hiện một cú dunk tuyệt vời trong trận đấu |
| 4 |
4
balling
|
Phiên âm: /ˈbɔːlɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang chơi bóng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động chơi bóng trong một trò chơi |
Ví dụ: They are balling at the local gym
Họ đang chơi bóng tại phòng gym địa phương |
Họ đang chơi bóng tại phòng gym địa phương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||