Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bald là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bald trong tiếng Anh

bald /bɔːld/
- adjective : hói

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

bald: Hói

Bald là tính từ chỉ tình trạng mất tóc trên đầu.

  • He started going bald in his thirties. (Anh ấy bắt đầu hói từ tuổi 30.)
  • His bald head shone in the sunlight. (Cái đầu hói của anh ấy sáng bóng dưới ánh mặt trời.)
  • Some people shave their heads when they go bald. (Một số người cạo trọc khi bị hói.)

Bảng biến thể từ "bald"

1 baldness
Phiên âm: /ˈbɔːldnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hói đầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng rụng tóc

Ví dụ:

Baldness runs in his family

Chứng hói đầu có tính di truyền trong gia đình anh ấy

2 bald
Phiên âm: /bɔːld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hói, trọc đầu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người không có tóc

Ví dụ:

He is completely bald

Anh ấy hói hoàn toàn

3 balding
Phiên âm: /ˈbɔːldɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang hói Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình rụng tóc

Ví dụ:

He is a balding man

Anh ấy là người đang bị hói

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!