Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

backside là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ backside trong tiếng Anh

backside /ˈbæksaɪd/
- Danh từ : Mặt sau, phía sau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "backside"

1 back
Phiên âm: /bæk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lưng, phần sau Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phía sau của một vật thể hoặc cơ thể

Ví dụ:

He hurt his back while lifting the box

Anh ấy đã bị đau lưng khi nâng hộp

2 back
Phiên âm: /bæk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lùi lại, phía sau Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó ở phía sau hoặc quay lại

Ví dụ:

The back door is locked

Cửa sau bị khóa

3 back
Phiên âm: /bæk/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Quay lại, trở lại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trở lại vị trí hoặc trạng thái trước đó

Ví dụ:

She walked back to her office

Cô ấy đi bộ trở lại văn phòng

4 backside
Phiên âm: /ˈbæksaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mặt sau, phía sau Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mặt sau của vật gì đó, hoặc cơ thể

Ví dụ:

He sat down on the backside of the chair

Anh ấy ngồi xuống ở mặt sau của chiếc ghế

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!