| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
back
|
Phiên âm: /bæk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lưng, phần sau | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phía sau của một vật thể hoặc cơ thể |
Ví dụ: He hurt his back while lifting the box
Anh ấy đã bị đau lưng khi nâng hộp |
Anh ấy đã bị đau lưng khi nâng hộp |
| 2 |
2
back
|
Phiên âm: /bæk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lùi lại, phía sau | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó ở phía sau hoặc quay lại |
Ví dụ: The back door is locked
Cửa sau bị khóa |
Cửa sau bị khóa |
| 3 |
3
back
|
Phiên âm: /bæk/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Quay lại, trở lại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trở lại vị trí hoặc trạng thái trước đó |
Ví dụ: She walked back to her office
Cô ấy đi bộ trở lại văn phòng |
Cô ấy đi bộ trở lại văn phòng |
| 4 |
4
backside
|
Phiên âm: /ˈbæksaɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt sau, phía sau | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mặt sau của vật gì đó, hoặc cơ thể |
Ví dụ: He sat down on the backside of the chair
Anh ấy ngồi xuống ở mặt sau của chiếc ghế |
Anh ấy ngồi xuống ở mặt sau của chiếc ghế |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||