babe: Em bé; (không trang trọng) người yêu
Babe là cách gọi em bé hoặc từ thân mật gọi người yêu.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
babe
|
Phiên âm: /beɪb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Em bé; (thân mật) người yêu | Ngữ cảnh: Dùng thân mật/văn nói |
Ví dụ: The babe was asleep
Em bé đang ngủ |
Em bé đang ngủ |
| 2 |
2
baby
|
Phiên âm: /ˈbeɪbi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trẻ sơ sinh | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến |
Ví dụ: The baby cried
Em bé khóc |
Em bé khóc |
| 3 |
3
babyish
|
Phiên âm: /ˈbeɪbiɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trẻ con | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: A babyish attitude
Thái độ trẻ con |
Thái độ trẻ con |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||