Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

awarded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ awarded trong tiếng Anh

awarded /əˈwɔːdɪd/
- Động từ quá khứ : Đã trao giải thưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "awarded"

1 award
Phiên âm: /əˈwɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giải thưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giải thưởng hoặc phần thưởng dành cho thành tích

Ví dụ:

He received an award for his achievements

Anh ấy nhận được giải thưởng vì những thành tích của mình

2 award
Phiên âm: /əˈwɔːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trao giải thưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trao giải thưởng cho ai đó

Ví dụ:

They will award the prize to the best candidate

Họ sẽ trao giải thưởng cho ứng viên xuất sắc nhất

3 awarded
Phiên âm: /əˈwɔːdɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã trao giải thưởng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trao giải thưởng đã hoàn thành

Ví dụ:

He was awarded a scholarship last year

Anh ấy đã nhận học bổng vào năm ngoái

4 awarding
Phiên âm: /əˈwɔːdɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang trao giải thưởng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trao giải thưởng đang diễn ra

Ví dụ:

The judges are awarding the prizes right now

Các giám khảo đang trao giải thưởng ngay bây giờ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!