| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
award
|
Phiên âm: /əˈwɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giải thưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giải thưởng hoặc phần thưởng dành cho thành tích |
He received an award for his achievements |
Anh ấy nhận được giải thưởng vì những thành tích của mình |
| 2 |
Từ:
award
|
Phiên âm: /əˈwɔːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trao giải thưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trao giải thưởng cho ai đó |
They will award the prize to the best candidate |
Họ sẽ trao giải thưởng cho ứng viên xuất sắc nhất |
| 3 |
Từ:
awarded
|
Phiên âm: /əˈwɔːdɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã trao giải thưởng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trao giải thưởng đã hoàn thành |
He was awarded a scholarship last year |
Anh ấy đã nhận học bổng vào năm ngoái |
| 4 |
Từ:
awarding
|
Phiên âm: /əˈwɔːdɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang trao giải thưởng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trao giải thưởng đang diễn ra |
The judges are awarding the prizes right now |
Các giám khảo đang trao giải thưởng ngay bây giờ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||