await: Chờ đợi
Await là động từ thường dùng trong văn viết, nghĩa là chờ đợi một cách trang trọng hoặc chính thức.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
await
|
Phiên âm: /əˈweɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chờ đợi | Ngữ cảnh: Trang trọng hơn “wait for”; theo sau là danh từ, *không dùng cho người* |
Ví dụ: A surprise awaits you at home
Một điều bất ngờ đang chờ bạn ở nhà |
Một điều bất ngờ đang chờ bạn ở nhà |
| 2 |
2
awaited
|
Phiên âm: /əˈweɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã được chờ đợi | Ngữ cảnh: Dùng khi nói kết quả/sự kiện được mong chờ |
Ví dụ: The awaited decision was finally announced
Quyết định được mong đợi cuối cùng đã được công bố |
Quyết định được mong đợi cuối cùng đã được công bố |
| 3 |
3
awaiting
|
Phiên âm: /əˈweɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang chờ | Ngữ cảnh: Dùng trong thư/email: “awaiting your reply” |
Ví dụ: We are awaiting further instructions
Chúng tôi đang chờ hướng dẫn thêm |
Chúng tôi đang chờ hướng dẫn thêm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He is in custody awaiting trial.
Ông bị giam giữ chờ xét xử. |
Ông bị giam giữ chờ xét xử. | |
| 2 |
Her latest novel is eagerly awaited.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được háo hức chờ đợi. |
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được háo hức chờ đợi. | |
| 3 |
A warm welcome awaits all our guests.
Sự chào đón nồng nhiệt đang chờ đón tất cả các vị khách của chúng tôi. |
Sự chào đón nồng nhiệt đang chờ đón tất cả các vị khách của chúng tôi. | |
| 4 |
Who knows what dangers may await us?
Ai biết được những nguy hiểm nào có thể chờ đợi chúng ta? |
Ai biết được những nguy hiểm nào có thể chờ đợi chúng ta? | |
| 5 |
The outcome of the appeal is awaited with interest.
Kết quả của cuộc kháng nghị được chờ đợi với sự quan tâm. |
Kết quả của cuộc kháng nghị được chờ đợi với sự quan tâm. | |
| 6 |
her long awaited return to professional tennis
sự trở lại quần vợt chuyên nghiệp được chờ đợi từ lâu của cô |
sự trở lại quần vợt chuyên nghiệp được chờ đợi từ lâu của cô | |
| 7 |
Scientists are still awaiting the results of tests.
Các nhà khoa học vẫn đang chờ kết quả của các cuộc thử nghiệm. |
Các nhà khoa học vẫn đang chờ kết quả của các cuộc thử nghiệm. |