avoidably: Một cách có thể tránh được
Avoidably là trạng từ, diễn tả việc xảy ra theo cách có thể ngăn ngừa.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
avoid
|
Phiên âm: /əˈvɔɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tránh, né tránh | Ngữ cảnh: Dùng khi cố gắng không làm một điều gì đó hoặc không để xảy ra |
She avoids eating junk food |
Cô ấy tránh ăn thức ăn nhanh |
| 2 |
Từ:
avoidance
|
Phiên âm: /əˈvɔɪdəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tránh né | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tránh một điều gì đó |
His avoidance of the question was obvious |
Sự tránh né câu hỏi của anh ấy là rõ ràng |
| 3 |
Từ:
avoidable
|
Phiên âm: /əˈvɔɪdəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể tránh được | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó có thể được ngừng hoặc tránh |
The accident was entirely avoidable |
Vụ tai nạn hoàn toàn có thể tránh được |
| 4 |
Từ:
avoidably
|
Phiên âm: /əˈvɔɪdəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách có thể tránh được | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó theo cách có thể tránh được |
The problem was avoidably ignored |
Vấn đề đã bị phớt lờ một cách có thể tránh được |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||