Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

averaged là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ averaged trong tiếng Anh

averaged /ˈævərɪdʒd/
- Động từ quá khứ : Đã tính trung bình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "averaged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: average
Phiên âm: /ˈævərɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trung bình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp các số liệu The average score of the class was 75%
Điểm trung bình của lớp là 75%
2 Từ: average
Phiên âm: /ˈævərɪdʒ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trung bình, bình thường Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không nổi bật, ở mức độ trung bình His performance was average, not outstanding
Hiệu suất của anh ấy là trung bình, không xuất sắc
3 Từ: averaging
Phiên âm: /ˈævərɪdʒɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang tính trung bình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tính toán trung bình các giá trị We are averaging the scores to determine the winner
Chúng tôi đang tính toán điểm trung bình để xác định người chiến thắng
4 Từ: averaged
Phiên âm: /ˈævərɪdʒd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã tính trung bình Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc tính trung bình The final grade was averaged from all assignments
Điểm cuối cùng được tính trung bình từ tất cả các bài tập

Từ đồng nghĩa "averaged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "averaged"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!