Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

autobiographical là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ autobiographical trong tiếng Anh

autobiographical /ˌɔːtəbaɪəˈɡræfɪkəl/
- Tính từ : Thuộc tự truyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "autobiographical"

1 biography
Phiên âm: /baɪˈɒɡrəfi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiểu sử; truyện đời Ngữ cảnh: Viết về cuộc đời một người

Ví dụ:

She wrote a biography of Einstein

Cô ấy viết tiểu sử của Einstein

2 biographies
Phiên âm: /baɪˈɒɡrəfiz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cuốn tiểu sử Ngữ cảnh: Nhiều sách kể về cuộc đời người nổi tiếng

Ví dụ:

Biographies often inspire readers

Những cuốn tiểu sử thường truyền cảm hứng cho độc giả

3 biographical
Phiên âm: /ˌbaɪəˈɡræfɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tiểu sử Ngữ cảnh: Mô tả thông tin liên quan đến tiểu sử

Ví dụ:

The film contains biographical details

Bộ phim chứa nhiều chi tiết tiểu sử

4 biographically
Phiên âm: /ˌbaɪəˈɡræfɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo tiểu sử; về mặt tiểu sử Ngữ cảnh: Dùng trong văn học, nghiên cứu

Ví dụ:

The book is biographically accurate

Cuốn sách chính xác về mặt tiểu sử

5 autobiographical
Phiên âm: /ˌɔːtəbaɪəˈɡræfɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tự truyện Ngữ cảnh: Viết về cuộc đời chính mình

Ví dụ:

He wrote an autobiographical novel

Anh ấy viết một tiểu thuyết tự truyện

6 biography writer / biographer
Phiên âm: /baɪˈɒɡrəfər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà viết tiểu sử Ngữ cảnh: Người viết truyện đời người khác

Ví dụ:

The biographer interviewed many witnesses

Nhà viết tiểu sử phỏng vấn nhiều nhân chứng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!