Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

auto là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ auto trong tiếng Anh

auto /ˈɔːtəʊ/
- noun : Tự động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

auto: Xe ô tô; tự động

Auto là danh từ rút gọn của "automobile", nghĩa là xe ô tô; trong một số ngữ cảnh, "auto" có thể chỉ chức năng tự động.

  • He bought a new auto last week. (Anh ấy mua một chiếc ô tô mới tuần trước.)
  • The system has an auto shut-off feature. (Hệ thống có tính năng tự động tắt.)
  • Auto repair shops can be found in every city. (Các cửa hàng sửa xe ô tô có thể tìm thấy ở mọi thành phố.)

Bảng biến thể từ "auto"

1 automobile
Phiên âm: /ˈɔːtəmoʊbiːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xe ô tô Ngữ cảnh: Từ trang trọng hơn “car”, phổ biến trong Mỹ

Ví dụ:

She works in the automobile industry

Cô ấy làm trong ngành công nghiệp ô tô

2 auto
Phiên âm: /ˈɔːtoʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xe hơi Ngữ cảnh: Dạng rút gọn trong đời sống hằng ngày

Ví dụ:

He repaired his auto himself

Anh ấy tự sửa chiếc xe của mình

3 automobilist
Phiên âm: /ˌɔːtəˈmoʊbɪlɪst/ Loại từ: Danh từ (hiếm) Nghĩa: Người lái xe hơi Ngữ cảnh: Thuật ngữ cũ, ít dùng hiện nay

Ví dụ:

Early automobilists faced many challenges

Những người lái xe hơi thời đầu gặp nhiều thử thách

4 automotive
Phiên âm: /ˌɔːtəˈmoʊtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc ngành ô tô Ngữ cảnh: Dùng cho ngành công nghiệp ô tô

Ví dụ:

Automotive technology is advancing fast

Công nghệ ô tô đang phát triển nhanh

Danh sách câu ví dụ:

the auto industry

ngành công nghiệp ô tô

Ôn tập Lưu sổ