Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

authentication là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ authentication trong tiếng Anh

authentication /ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/
- Danh từ : Sự xác thực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "authentication"

1 authenticity
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈsɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/đánh giá

Ví dụ:

Authenticity matters in art

Tính xác thực rất quan trọng trong nghệ thuật

2 authentication
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/bảo mật/pháp lý

Ví dụ:

Two-factor authentication is required

Yêu cầu xác thực hai lớp

3 authenticate
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/CNTT

Ví dụ:

The signature was authenticated

Chữ ký đã được xác thực

4 authenticated
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The document is authenticated

Tài liệu đã được xác thực

5 authentic
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xác thực, chính gốc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hàng thật/nguồn gốc thật

Ví dụ:

This painting is authentic

Bức tranh này là hàng thật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!