authentic: Xác thực; chính gốc
Authentic là tính từ chỉ điều gì đó thật, không giả mạo, hoặc đúng nguyên bản.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
authenticity
|
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈsɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính xác thực | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/đánh giá |
Ví dụ: Authenticity matters in art
Tính xác thực rất quan trọng trong nghệ thuật |
Tính xác thực rất quan trọng trong nghệ thuật |
| 2 |
2
authentication
|
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xác thực | Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/bảo mật/pháp lý |
Ví dụ: Two-factor authentication is required
Yêu cầu xác thực hai lớp |
Yêu cầu xác thực hai lớp |
| 3 |
3
authenticate
|
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xác thực | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/CNTT |
Ví dụ: The signature was authenticated
Chữ ký đã được xác thực |
Chữ ký đã được xác thực |
| 4 |
4
authenticated
|
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã được xác thực | Ngữ cảnh: Dùng trong bị động |
Ví dụ: The document is authenticated
Tài liệu đã được xác thực |
Tài liệu đã được xác thực |
| 5 |
5
authentic
|
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xác thực, chính gốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hàng thật/nguồn gốc thật |
Ví dụ: This painting is authentic
Bức tranh này là hàng thật |
Bức tranh này là hàng thật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||