Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

authentic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ authentic trong tiếng Anh

authentic /ɔːˈθɛntɪk/
- adjective : xác thực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

authentic: Xác thực; chính gốc

Authentic là tính từ chỉ điều gì đó thật, không giả mạo, hoặc đúng nguyên bản.

  • This restaurant serves authentic Italian food. (Nhà hàng này phục vụ món Ý chính gốc.)
  • Please provide authentic documents. (Vui lòng cung cấp tài liệu xác thực.)
  • The painting is an authentic Picasso. (Bức tranh là tác phẩm thật của Picasso.)

Bảng biến thể từ "authentic"

1 authenticity
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈsɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/đánh giá

Ví dụ:

Authenticity matters in art

Tính xác thực rất quan trọng trong nghệ thuật

2 authentication
Phiên âm: /ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/bảo mật/pháp lý

Ví dụ:

Two-factor authentication is required

Yêu cầu xác thực hai lớp

3 authenticate
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/CNTT

Ví dụ:

The signature was authenticated

Chữ ký đã được xác thực

4 authenticated
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được xác thực Ngữ cảnh: Dùng trong bị động

Ví dụ:

The document is authenticated

Tài liệu đã được xác thực

5 authentic
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xác thực, chính gốc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hàng thật/nguồn gốc thật

Ví dụ:

This painting is authentic

Bức tranh này là hàng thật

Danh sách câu ví dụ:

The documents seem authentic enough.

Các tài liệu có vẻ đủ xác thực.

Ôn tập Lưu sổ

This is an authentic Picasso.

Đây là một tác phẩm Picasso thật.

Ôn tập Lưu sổ