| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
attach
|
Phiên âm: /əˈtætʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gắn, đính kèm | Ngữ cảnh: Dùng khi gắn một vật thể vào vật thể khác |
Please attach the document to the email |
Vui lòng đính kèm tài liệu vào email |
| 2 |
Từ:
attachment
|
Phiên âm: /əˈtætʃmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự gắn kết, tài liệu đính kèm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc vật gắn vào thứ gì đó |
I received an email with an attachment |
Tôi đã nhận được một email với một tài liệu đính kèm |
| 3 |
Từ:
attached
|
Phiên âm: /əˈtætʃt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được gắn, đính kèm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó đã được gắn vào một vật thể khác |
The attached file contains the details |
Tệp đính kèm chứa các chi tiết |
| 4 |
Từ:
attaching
|
Phiên âm: /əˈtætʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang gắn, đang đính kèm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gắn kết đang diễn ra |
She is attaching the labels to the boxes |
Cô ấy đang gắn nhãn vào các hộp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||