Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

attach là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ attach trong tiếng Anh

attach /əˈtætʃ/
- (v) : gắn, dán, trói, buộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

attach: Gắn, đính kèm

Attach dùng để chỉ hành động gắn hoặc đính kèm một thứ gì đó vào một vật khác.

  • Can you attach the document to the email before sending it? (Bạn có thể đính kèm tài liệu vào email trước khi gửi không?)
  • He attached the file to the message and clicked send. (Anh ấy đã đính kèm tệp vào tin nhắn và nhấn gửi.)
  • Attach the sticker to the wall for decoration. (Hãy dán miếng dán lên tường để trang trí.)

Bảng biến thể từ "attach"

1 attach
Phiên âm: /əˈtætʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gắn, đính kèm Ngữ cảnh: Dùng khi gắn một vật thể vào vật thể khác

Ví dụ:

Please attach the document to the email

Vui lòng đính kèm tài liệu vào email

2 attachment
Phiên âm: /əˈtætʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gắn kết, tài liệu đính kèm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc vật gắn vào thứ gì đó

Ví dụ:

I received an email with an attachment

Tôi đã nhận được một email với một tài liệu đính kèm

3 attached
Phiên âm: /əˈtætʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được gắn, đính kèm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó đã được gắn vào một vật thể khác

Ví dụ:

The attached file contains the details

Tệp đính kèm chứa các chi tiết

4 attaching
Phiên âm: /əˈtætʃɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang gắn, đang đính kèm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gắn kết đang diễn ra

Ví dụ:

She is attaching the labels to the boxes

Cô ấy đang gắn nhãn vào các hộp

Danh sách câu ví dụ:

I don't attach any importance/significance to these rumours.

Tôi không coi những lời đồn này là quan trọng/đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

Stella didn't attach any significance to Doug's query.

Stella không cho câu hỏi của Doug là có ý nghĩa gì.

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget to attach the label to your luggage.

Đừng quên gắn nhãn vào hành lý của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I attach a copy of my notes for your information.

Tôi đính kèm một bản ghi chú của tôi để bạn tham khảo.

Ôn tập Lưu sổ

I attach a copy of the report.

Tôi đính kèm một bản sao của báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

Do you attach any importance to what he said?

Bạn có coi những gì anh ta nói là quan trọng không?

Ôn tập Lưu sổ

When approving a merger, the commission can attach conditions.

Khi phê duyệt một vụ sáp nhập, ủy ban có thể kèm theo các điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ

I wouldn't attach too much weight to these findings.

Tôi sẽ không đặt quá nhiều trọng lượng/niềm tin vào những phát hiện này.

Ôn tập Lưu sổ

I attach great importance to this research.

Tôi coi nghiên cứu này là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I attach little credence to what she says.

Tôi ít tin vào những gì cô ấy nói.

Ôn tập Lưu sổ

To what objectives do you attach most importance?

Bạn coi mục tiêu nào là quan trọng nhất?

Ôn tập Lưu sổ

I attach great significance to the news.

Tôi coi tin này có ý nghĩa rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

They attach too much weight to academic achievement.

Họ đặt quá nặng thành tích học tập.

Ôn tập Lưu sổ

This does not attach any blame to you.

Việc này không quy trách nhiệm cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

People attach too much importance to economic forecasts.

Người ta coi dự báo kinh tế quan trọng quá mức.

Ôn tập Lưu sổ

No one is suggesting that any health risks attach to this product.

Không ai cho rằng sản phẩm này có rủi ro sức khỏe nào kèm theo.

Ôn tập Lưu sổ

I advise you not to attach yourself to the party.

Tôi khuyên bạn đừng gắn mình với đảng đó.

Ôn tập Lưu sổ

Use this cable to attach the printer to the computer.

Dùng cáp này để nối máy in với máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

You can't really attach a label to this type of art.

Bạn không thể thật sự “dán nhãn” cho loại nghệ thuật này.

Ôn tập Lưu sổ

Does any significance attach to the use of the technical terms?

Việc dùng các thuật ngữ kỹ thuật có ý nghĩa gì không?

Ôn tập Lưu sổ

We should attach primary importance to the development of the economy.

Chúng ta nên đặt ưu tiên hàng đầu cho phát triển kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The old man didn't seem to attach any importance to the question.

Ông lão dường như không coi câu hỏi đó là quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I attach a copy of my notes for your information.

Tôi đính kèm một bản sao ghi chú của tôi để bạn tham khảo.

Ôn tập Lưu sổ

I attach a copy of the spreadsheet.

Tôi đính kèm một bản sao bảng tính.

Ôn tập Lưu sổ

I am attaching the image as a PDF file.

Tôi đang đính kèm hình ảnh dưới dạng tệp PDF.

Ôn tập Lưu sổ

I attach great importance to this research.

Tôi rất coi trọng nghiên cứu này.

Ôn tập Lưu sổ

I wouldn't attach too much weight to these findings.

Tôi sẽ không đặt quá nhiều trọng lượng vào những phát hiện này.

Ôn tập Lưu sổ

He attached himself to me at the party and I couldn't get rid of him.

Anh ta cứ bám lấy tôi ở bữa tiệc và tôi không thể thoát ra được.

Ôn tập Lưu sổ

No one is suggesting that any health risks attach to this product.

Không ai cho rằng có rủi ro sức khỏe nào gắn liền với sản phẩm này.

Ôn tập Lưu sổ

No blame attaches to you.

Không có lỗi nào thuộc về bạn.

Ôn tập Lưu sổ

This does not attach any blame to you.

Điều này không quy trách nhiệm cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Unfortunately, there is still a stigma attached to mental illness.

Thật không may, vẫn còn sự kỳ thị gắn liền với bệnh tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

Attach the coupon to the front of your letter.

Đính kèm phiếu giảm giá vào mặt trước bức thư của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I wouldn't attach too much weight to these findings.

Tôi sẽ không gắn quá nhiều trọng lượng vào những phát hiện này.

Ôn tập Lưu sổ

He attached himself to me at the party and I couldn't get rid of him.

Anh ấy gắn bó với tôi tại bữa tiệc và tôi không thể thoát khỏi anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ