Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

at là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ at trong tiếng Anh

at /æt/
- noun : tại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

at: Ở, tại

At là giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể.

  • He is at the library now. (Anh ấy đang ở thư viện.)
  • The meeting starts at 10 AM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
  • I’ll see you at the park. (Tôi sẽ gặp bạn ở công viên.)

Bảng biến thể từ "at"

1 at
Phiên âm: /æt/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Tại, ở, vào lúc Ngữ cảnh: Dùng chỉ vị trí, thời gian, sự kiện

Ví dụ:

She is at school

Cô ấy đang ở trường

2 at least
Phiên âm: /æt liːst/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Ít nhất Ngữ cảnh: Mức tối thiểu

Ví dụ:

You should sleep at least 7 hours

Bạn nên ngủ ít nhất 7 giờ

3 at all
Phiên âm: /æt ɔːl/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Một chút nào Ngữ cảnh: Dùng trong câu phủ định

Ví dụ:

I don’t understand at all

Tôi không hiểu gì cả

Danh sách câu ví dụ:

We met at the corner of the street.

Chúng tôi gặp nhau ở góc phố.

Ôn tập Lưu sổ

We changed trains at Crewe.

Chúng tôi đổi tàu ở Crewe.

Ôn tập Lưu sổ

They arrived late at the airport.

Họ đến sân bay muộn.

Ôn tập Lưu sổ

I'll be at home all morning.

Tôi sẽ ở nhà suốt buổi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

She's at Tom's.

Cô ấy đang ở nhà Tom.

Ôn tập Lưu sổ

He's been at the bank longer than anyone else.

Anh ấy đã làm việc ở ngân hàng lâu hơn bất kỳ ai khác.

Ôn tập Lưu sổ

She's at Yale.

Cô ấy đang học ở Yale.

Ôn tập Lưu sổ

We left at 2 o'clock.

Chúng tôi rời đi lúc 2 giờ.

Ôn tập Lưu sổ

I'll see you at the end of the week.

Tôi sẽ gặp bạn vào cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

We woke at dawn.

Chúng tôi thức dậy lúc bình minh.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't know at the time of writing.

Tôi không biết vào thời điểm viết bài.

Ôn tập Lưu sổ

She got married at 25.

Cô ấy kết hôn năm 25 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

He left school at the age of 16.

Anh ấy nghỉ học năm 16 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

He pointed a gun at her.

Anh ta chĩa súng vào cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Somebody threw paint at the prime minister.

Ai đó đã ném sơn vào thủ tướng.

Ôn tập Lưu sổ

He clutched wildly at the rope as he fell.

Anh ấy chộp lấy sợi dây một cách hoảng loạn khi ngã.

Ôn tập Lưu sổ

She nibbled at a sandwich.

Cô ấy nhấm nháp một chiếc bánh sandwich.

Ôn tập Lưu sổ

I'm good at French.

Tôi giỏi tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

She's hopeless at managing people.

Cô ấy rất kém trong việc quản lý con người.

Ôn tập Lưu sổ

He was driving at 70 mph.

Anh ấy đang lái xe với tốc độ 70 dặm một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The noise came at two-minute intervals.

Tiếng ồn vang lên cách nhau hai phút một lần.

Ôn tập Lưu sổ

Prices start at $1,000.

Giá bắt đầu từ 1.000 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The book retails at £19.95.

Cuốn sách được bán lẻ với giá 19,95 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

I held it at arm's length.

Tôi giữ nó cách xa một sải tay.

Ôn tập Lưu sổ

Can you read a car number plate at fifty metres?

Bạn có thể đọc biển số xe ở khoảng cách năm mươi mét không?

Ôn tập Lưu sổ

The country is now at war.

Đất nước hiện đang trong tình trạng chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

I felt at a disadvantage.

Tôi cảm thấy mình ở thế bất lợi.

Ôn tập Lưu sổ

I think Mr Harris is at lunch.

Tôi nghĩ ông Harris đang đi ăn trưa.

Ôn tập Lưu sổ

This was Osaka at her best.

Đây là Osaka ở phong độ tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The garden's at its most beautiful in June.

Khu vườn đẹp nhất vào tháng Sáu.

Ôn tập Lưu sổ

She was delighted at the result.

Cô ấy rất vui mừng trước kết quả.

Ôn tập Lưu sổ

They attended the dinner at the chairman's invitation.

Họ tham dự bữa tối theo lời mời của chủ tịch.

Ôn tập Lưu sổ

You can reach me at 637-2335, extension 354.

Bạn có thể liên hệ với tôi qua số 637-2335, máy nhánh 354.

Ôn tập Lưu sổ

He managed to buy a car after all, and a nice one at that.

Cuối cùng anh ấy cũng mua được xe, lại còn là một chiếc xe đẹp nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Look at all that graffiti; those kids have been at it again.

Nhìn đống hình vẽ bậy kia kìa; bọn trẻ đó lại làm nữa rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Judging by the crowds waiting to get in, this seems to be where it's at.

Nhìn đám đông đang chờ vào, có vẻ đây là nơi đang hot nhất.

Ôn tập Lưu sổ

At night you can see the stars.

Vào ban đêm, bạn có thể nhìn thấy các vì sao.

Ôn tập Lưu sổ