Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

astonishment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ astonishment trong tiếng Anh

astonishment /əˈstɒnɪʃmənt/
- Danh từ : Sự ngạc nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "astonishment"

1 astonishment
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngạc nhiên Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

To my astonishment, she agreed

Thật ngạc nhiên, cô ấy đồng ý

2 astonish
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm ngạc nhiên Ngữ cảnh: Dùng khi gây bất ngờ mạnh

Ví dụ:

The news astonished everyone

Tin tức làm mọi người ngạc nhiên

3 astonished
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃt/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Ngạc nhiên Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She looked astonished

Cô ấy trông rất ngạc nhiên

4 astonishing
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Đáng kinh ngạc Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ

Ví dụ:

An astonishing result appeared

Một kết quả đáng kinh ngạc xuất hiện

5 astonishingly
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng kinh ngạc Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh

Ví dụ:

Astonishingly, he survived

Thật đáng kinh ngạc, anh ấy sống sót

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!