| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
astonishment
|
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngạc nhiên | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
To my astonishment, she agreed |
Thật ngạc nhiên, cô ấy đồng ý |
| 2 |
Từ:
astonish
|
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm ngạc nhiên | Ngữ cảnh: Dùng khi gây bất ngờ mạnh |
The news astonished everyone |
Tin tức làm mọi người ngạc nhiên |
| 3 |
Từ:
astonished
|
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃt/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Ngạc nhiên | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc |
She looked astonished |
Cô ấy trông rất ngạc nhiên |
| 4 |
Từ:
astonishing
|
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Đáng kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mức độ |
An astonishing result appeared |
Một kết quả đáng kinh ngạc xuất hiện |
| 5 |
Từ:
astonishingly
|
Phiên âm: /əˈstɒnɪʃɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh |
Astonishingly, he survived |
Thật đáng kinh ngạc, anh ấy sống sót |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||