| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
aspect
|
Phiên âm: /ˈæspekt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khía cạnh, mặt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một phần, một khía cạnh của điều gì đó |
One important aspect of the job is communication |
Một khía cạnh quan trọng của công việc là giao tiếp |
| 2 |
Từ:
aspects
|
Phiên âm: /ˈæspektz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các khía cạnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều khía cạnh của một vấn đề |
We need to consider all aspects of the plan |
Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh của kế hoạch |
| 3 |
Từ:
aspectual
|
Phiên âm: /æsˈpɛktʃuəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về khía cạnh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến khía cạnh hoặc phần của vấn đề |
The aspectual differences were noticeable in the project |
Những sự khác biệt về khía cạnh đã trở nên rõ ràng trong dự án |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||