Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ascertainment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ascertainment trong tiếng Anh

ascertainment /əˈsɜːteɪnmənt/
- Danh từ : Sự xác định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ascertainment"

1 ascertainment
Phiên âm: /əˈsɜːteɪnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác định Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật

Ví dụ:

The ascertainment of truth matters

Việc xác định sự thật rất quan trọng

2 ascertain
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác định, làm rõ Ngữ cảnh: Dùng khi tìm ra sự thật chắc chắn

Ví dụ:

We must ascertain the facts

Chúng ta phải xác định sự thật

3 ascertained
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã xác định Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The cause was ascertained

Nguyên nhân đã được xác định

4 ascertaining
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang xác định Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Ascertaining accuracy takes time

Việc xác định độ chính xác cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!