ascertain: Xác minh, tìm hiểu chắc chắn
Ascertain là động từ chỉ việc kiểm tra, xác minh để biết điều gì đó chắc chắn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ascertainment
|
Phiên âm: /əˈsɜːteɪnmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xác định | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật |
Ví dụ: The ascertainment of truth matters
Việc xác định sự thật rất quan trọng |
Việc xác định sự thật rất quan trọng |
| 2 |
2
ascertain
|
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xác định, làm rõ | Ngữ cảnh: Dùng khi tìm ra sự thật chắc chắn |
Ví dụ: We must ascertain the facts
Chúng ta phải xác định sự thật |
Chúng ta phải xác định sự thật |
| 3 |
3
ascertained
|
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã xác định | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động |
Ví dụ: The cause was ascertained
Nguyên nhân đã được xác định |
Nguyên nhân đã được xác định |
| 4 |
4
ascertaining
|
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang xác định | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Ascertaining accuracy takes time
Việc xác định độ chính xác cần thời gian |
Việc xác định độ chính xác cần thời gian |