Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ascertain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ascertain trong tiếng Anh

ascertain /ˌæsəˈteɪn/
- adjective : xác định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ascertain: Xác minh, tìm hiểu chắc chắn

Ascertain là động từ chỉ việc kiểm tra, xác minh để biết điều gì đó chắc chắn.

  • The police are trying to ascertain the cause of the accident. (Cảnh sát đang cố xác minh nguyên nhân vụ tai nạn.)
  • We must ascertain whether the report is accurate. (Chúng ta phải xác minh xem báo cáo có chính xác không.)
  • The doctor ascertained the patient’s condition before treatment. (Bác sĩ xác định tình trạng của bệnh nhân trước khi điều trị.)

Bảng biến thể từ "ascertain"

1 ascertainment
Phiên âm: /əˈsɜːteɪnmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xác định Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật

Ví dụ:

The ascertainment of truth matters

Việc xác định sự thật rất quan trọng

2 ascertain
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xác định, làm rõ Ngữ cảnh: Dùng khi tìm ra sự thật chắc chắn

Ví dụ:

We must ascertain the facts

Chúng ta phải xác định sự thật

3 ascertained
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã xác định Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The cause was ascertained

Nguyên nhân đã được xác định

4 ascertaining
Phiên âm: /ˌæsəˈteɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang xác định Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Ascertaining accuracy takes time

Việc xác định độ chính xác cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

We need to ascertain what the problem is so we can fix it.

Chúng tôi cần xác định xem sự cố là gì để chúng tôi có thể sửa nó.

Ôn tập Lưu sổ