Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

arising là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ arising trong tiếng Anh

arising /əˈraɪzɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang phát sinh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "arising"

1 arise
Phiên âm: /əˈraɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nảy sinh, phát sinh Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó xuất hiện hoặc trở nên quan trọng

Ví dụ:

Problems can arise unexpectedly

Các vấn đề có thể phát sinh bất ngờ

2 arose
Phiên âm: /əˈrəʊz/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã nảy sinh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ:

A new opportunity arose yesterday

Một cơ hội mới đã phát sinh vào ngày hôm qua

3 arisen
Phiên âm: /əˈrɪzən/ Loại từ: Động từ quá khứ phân từ Nghĩa: Đã phát sinh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả tình trạng đã xảy ra

Ví dụ:

Challenges have arisen during the project

Các thử thách đã phát sinh trong quá trình dự án

4 arising
Phiên âm: /əˈraɪzɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang phát sinh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó đang xảy ra hoặc xuất hiện

Ví dụ:

New issues are arising in the community

Các vấn đề mới đang phát sinh trong cộng đồng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!