| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
April
|
Phiên âm: /ˈeɪprəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tháng Tư | Ngữ cảnh: Tên tháng trong năm |
The event is in April |
Sự kiện diễn ra vào tháng Tư |
| 2 |
Từ:
April Fool’s Day
|
Phiên âm: /ˈeɪprəl fuːlz deɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cá Tháng Tư | Ngữ cảnh: Ngày nói đùa 1/4 |
April Fool’s Day is full of pranks |
Ngày Cá Tháng Tư đầy trò đùa |
| 3 |
Từ:
April showers
|
Phiên âm: /ˈeɪprəl ʃaʊəz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Mưa tháng Tư | Ngữ cảnh: Thành ngữ về thời tiết mùa xuân |
April showers bring May flowers |
Mưa tháng Tư mang đến hoa tháng Năm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||