Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

appropriate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ appropriate trong tiếng Anh

appropriate /əˈprəʊpriət/
- (adj) (+to, for) : thích hợp, thích đáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

appropriate: Phù hợp

Appropriate dùng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc thích hợp với một tình huống cụ thể.

  • The clothing was not appropriate for the formal dinner. (Trang phục không phù hợp với bữa tối trang trọng.)
  • It's important to use appropriate language when speaking to your boss. (Quan trọng là sử dụng ngôn ngữ phù hợp khi nói chuyện với sếp.)
  • The teacher decided that the question was not appropriate for the class. (Giáo viên quyết định rằng câu hỏi không phù hợp với lớp học.)

Bảng biến thể từ "appropriate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: appropriate
Phiên âm: /əˈproʊpriət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phù hợp, thích hợp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó phù hợp với tình huống hoặc mục đích This is not an appropriate time for a break
Đây không phải là thời gian phù hợp để nghỉ giải lao
2 Từ: appropriately
Phiên âm: /əˈproʊpriətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thích hợp, phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm gì đó một cách thích hợp He responded appropriately to the situation
Anh ấy đã phản ứng một cách thích hợp với tình huống
3 Từ: appropriation
Phiên âm: /əˌproʊpriˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chiếm đoạt, sự lấy làm của mình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động chiếm đoạt hoặc sử dụng tài nguyên không đúng cách The government approved the appropriation of funds for the project
Chính phủ đã phê duyệt việc chiếm dụng ngân sách cho dự án

Từ đồng nghĩa "appropriate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "appropriate"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Sports clothes are not appropriate for a formal wedding.

Trang phục thể thao không phù hợp cho một đám cưới trang trọng.

Lưu sổ câu

2

It was thought appropriate to award her the prize.

Người ta cho rằng việc trao giải cho cô ấy là phù hợp.

Lưu sổ câu

3

Jeans are not appropriate for a formal party.

Quần jeans không phù hợp cho một bữa tiệc trang trọng.

Lưu sổ câu

4

She gave a speech appropriate to the occasion.

Cô ấy đã có một bài phát biểu phù hợp với dịp này.

Lưu sổ câu

5

Use illustrations where appropriate but don't overdo it.

Hãy dùng hình minh họa khi phù hợp nhưng đừng lạm dụng.

Lưu sổ câu

6

Is now an appropriate time to make a speech?

Bây giờ có phải là thời điểm thích hợp để phát biểu không?

Lưu sổ câu

7

My reaction is completely appropriate.

Phản ứng của tôi hoàn toàn phù hợp.

Lưu sổ câu

8

Her bright clothes were not appropriate for a funeral.

Trang phục sặc sỡ của cô ấy không phù hợp cho một đám tang.

Lưu sổ câu

9

It is appropriate that everyone be suitably attired.

Việc mọi người ăn mặc phù hợp là điều cần thiết.

Lưu sổ câu

10

Is this film appropriate for small children?

Bộ phim này có phù hợp với trẻ nhỏ không?

Lưu sổ câu

11

Teaching materials need to be culturally appropriate.

Tài liệu giảng dạy cần phù hợp với văn hóa.

Lưu sổ câu

12

The book was written in a style appropriate to the age of the children.

Cuốn sách được viết theo phong cách phù hợp với độ tuổi của trẻ em.

Lưu sổ câu

13

I hardly think jeans are appropriate attire for a wedding.

Tôi khó có thể cho rằng quần jeans là trang phục phù hợp cho đám cưới.

Lưu sổ câu

14

A dirty face is not appropriate for the school photograph.

Khuôn mặt bẩn không phù hợp khi chụp ảnh kỷ yếu ở trường.

Lưu sổ câu

15

The statement of our delegation was singularly appropriate to the occasion.

Bài phát biểu của đoàn chúng tôi đặc biệt phù hợp với dịp này.

Lưu sổ câu

16

It is hard to find an appropriate dress for me.

Thật khó để tìm được một bộ váy/trang phục phù hợp với tôi.

Lưu sổ câu

17

Now that the problem has been identified, appropriate action can be taken.

Giờ khi vấn đề đã được xác định, có thể thực hiện các biện pháp phù hợp.

Lưu sổ câu

18

Dress neatly and attractively in an outfit appropriate to the job.

Hãy ăn mặc gọn gàng, ưa nhìn với trang phục phù hợp với công việc.

Lưu sổ câu

19

It is the most appropriate time to show you our thanks.

Đây là thời điểm thích hợp nhất để bày tỏ lời cảm ơn tới bạn.

Lưu sổ câu

20

It would not be appropriate for me to discuss that now.

Tôi không nên bàn về chuyện đó vào lúc này.

Lưu sổ câu

21

The intercom buzzed and he pressed down the appropriate switch.

Chuông liên lạc reo lên và anh ấy bấm đúng công tắc tương ứng.

Lưu sổ câu

22

The appropriate word eluded him.

Anh ấy không nghĩ ra được từ ngữ thích hợp.

Lưu sổ câu

23

Is this an appropriate occasion to discuss finance?

Đây có phải là dịp thích hợp để bàn về tài chính không?

Lưu sổ câu

24

It is appropriate that he should get the post.

Việc anh ấy nhận được vị trí đó là phù hợp.

Lưu sổ câu

25

Put a cross in the appropriate box.

Đánh dấu chữ X vào ô thích hợp.

Lưu sổ câu

26

Each area of the curriculum should be led by a staff member with appropriate expertise.

Mỗi mảng của chương trình học nên do một nhân sự có chuyên môn phù hợp phụ trách.

Lưu sổ câu

27

an appropriate response/measure/method

một phản ứng / biện pháp / phương pháp thích hợp

Lưu sổ câu

28

Now that the problem has been identified, appropriate action can be taken.

Bây giờ vấn đề đã được xác định, có thể thực hiện hành động thích hợp.

Lưu sổ câu

29

Is now an appropriate time to make a speech?

Bây giờ có phải là thời điểm thích hợp để thực hiện một bài phát biểu?

Lưu sổ câu

30

This may be an appropriate treatment for many patients.

Đây có thể là một phương pháp điều trị thích hợp cho nhiều bệnh nhân.

Lưu sổ câu

31

Skills can be enhanced by the appropriate use of technology in certain circumstances.

Kỹ năng có thể được nâng cao bằng cách sử dụng công nghệ thích hợp trong một số trường hợp nhất định.

Lưu sổ câu

32

He said she had responded to the situation in an entirely appropriate way.

Anh ấy nói rằng cô ấy đã phản ứng với tình huống theo cách hoàn toàn thích hợp.

Lưu sổ câu

33

to deem/consider/think something appropriate

xem xét / cân nhắc / nghĩ điều gì đó phù hợp

Lưu sổ câu

34

Jeans are not appropriate for a formal party.

Quần jean không thích hợp cho một bữa tiệc trang trọng.

Lưu sổ câu

35

The book was written in a style appropriate to the age of the children.

Cuốn sách được viết theo phong cách phù hợp với lứa tuổi của các em nhỏ.

Lưu sổ câu

36

All personnel were trained at levels appropriate to the needs of each job.

Tất cả nhân sự đều được đào tạo ở các cấp độ phù hợp với nhu cầu của từng công việc.

Lưu sổ câu

37

Tutors can construct tests appropriate to individual students' needs.

Gia sư có thể xây dựng các bài kiểm tra phù hợp với nhu cầu của từng học sinh.

Lưu sổ câu

38

Would it be appropriate to take him a small gift?

Có thích hợp để mang cho anh ấy một món quà nhỏ không?

Lưu sổ câu