applause: Tiếng vỗ tay
Applause là danh từ chỉ tiếng vỗ tay bày tỏ sự tán thưởng hoặc hoan nghênh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
applause
|
Phiên âm: /əˈplɔːz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tràng pháo tay | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự tán thưởng |
Ví dụ: The performance received loud applause
Màn trình diễn nhận được tràng pháo tay lớn |
Màn trình diễn nhận được tràng pháo tay lớn |
| 2 |
2
applaud
|
Phiên âm: /əˈplɔːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vỗ tay tán thưởng | Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện sự khen ngợi |
Ví dụ: The audience applauded enthusiastically
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt |
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt |
| 3 |
3
applauding
|
Phiên âm: /əˈplɔːdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang vỗ tay | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: People were applauding the speaker
Mọi người đang vỗ tay cho diễn giả |
Mọi người đang vỗ tay cho diễn giả |
| 4 |
4
applauded
|
Phiên âm: /əˈplɔːdɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã vỗ tay | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: His efforts were applauded
Những nỗ lực của anh ấy được hoan nghênh |
Những nỗ lực của anh ấy được hoan nghênh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Applause echoed around the hall.
Tiếng vỗ tay vang vọng khắp hội trường. |
Tiếng vỗ tay vang vọng khắp hội trường. | |
| 2 |
He left the stage to thunderous applause.
Anh ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay như sấm. |
Anh ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay như sấm. | |
| 3 |
Wild applause greeted this remark.
Nhận xét này được đón nhận bằng tràng pháo tay cuồng nhiệt. |
Nhận xét này được đón nhận bằng tràng pháo tay cuồng nhiệt. | |
| 4 |
The speech drew loud applause.
Bài phát biểu đã thu hút tiếng vỗ tay lớn. |
Bài phát biểu đã thu hút tiếng vỗ tay lớn. | |
| 5 |
She stood back and acknowledged the applause of the crowd.
Cô ấy lùi lại và đáp lại tiếng vỗ tay của đám đông. |
Cô ấy lùi lại và đáp lại tiếng vỗ tay của đám đông. | |
| 6 |
There was a ripple of applause for the speaker.
Có một tràng vỗ tay nhẹ dành cho diễn giả. |
Có một tràng vỗ tay nhẹ dành cho diễn giả. | |
| 7 |
This remark brought applause from the audience.
Nhận xét này đã khiến khán giả vỗ tay. |
Nhận xét này đã khiến khán giả vỗ tay. | |
| 8 |
He deserves the respect and applause of his colleagues.
Anh ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng và tán thưởng của đồng nghiệp. |
Anh ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng và tán thưởng của đồng nghiệp. |