Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

applaud là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ applaud trong tiếng Anh

applaud /əˈplɔːd/
- Động từ : Vỗ tay tán thưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "applaud"

1 applause
Phiên âm: /əˈplɔːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tràng pháo tay Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự tán thưởng

Ví dụ:

The performance received loud applause

Màn trình diễn nhận được tràng pháo tay lớn

2 applaud
Phiên âm: /əˈplɔːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vỗ tay tán thưởng Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện sự khen ngợi

Ví dụ:

The audience applauded enthusiastically

Khán giả vỗ tay nhiệt liệt

3 applauding
Phiên âm: /əˈplɔːdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang vỗ tay Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

People were applauding the speaker

Mọi người đang vỗ tay cho diễn giả

4 applauded
Phiên âm: /əˈplɔːdɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã vỗ tay Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

His efforts were applauded

Những nỗ lực của anh ấy được hoan nghênh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!