Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

appealed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ appealed trong tiếng Anh

appealed /əˈpiːld/
- Động từ quá khứ : Đã kêu gọi, đã hấp dẫn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "appealed"

1 appeal
Phiên âm: /əˈpiːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kêu gọi, sự hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thu hút hoặc yêu cầu, hoặc sự kêu gọi hành động

Ví dụ:

The charity made an appeal for donations

Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp

2 appeal
Phiên âm: /əˈpiːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kêu gọi, hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu hoặc thu hút sự chú ý, sự quan tâm

Ví dụ:

The case was appealed to the higher court

Vụ án đã được kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn

3 appealing
Phiên âm: /əˈpiːlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hấp dẫn, thu hút Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó gây sự chú ý hoặc ưa thích

Ví dụ:

The new design is very appealing to customers

Thiết kế mới rất hấp dẫn đối với khách hàng

4 appealed
Phiên âm: /əˈpiːld/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã kêu gọi, đã hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động yêu cầu hoặc thu hút sự chú ý đã hoàn thành

Ví dụ:

The offer was appealed to the public last week

Lời đề nghị đã được công khai kêu gọi vào tuần trước

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!