| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
apart
|
Phiên âm: /əˈpɑːrt/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Xa cách, riêng biệt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tách biệt hoặc cách xa giữa các vật hoặc người |
Ví dụ: The two rooms are apart by a wall
Hai phòng cách nhau bởi một bức tường |
Hai phòng cách nhau bởi một bức tường |
| 2 |
2
apart
|
Phiên âm: /əˈpɑːrt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tách rời, riêng biệt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả các vật hoặc người bị tách ra, không ở gần nhau |
Ví dụ: The pieces of the puzzle are apart
Các mảnh ghép của bức tranh bị tách rời |
Các mảnh ghép của bức tranh bị tách rời |
| 3 |
3
apart from
|
Phiên âm: /əˈpɑːrt frəm/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ngoài, trừ ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tách biệt hoặc ngoại trừ một phần |
Ví dụ: Apart from the main course, there will be a dessert
Ngoài món chính, sẽ có một món tráng miệng |
Ngoài món chính, sẽ có một món tráng miệng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||