| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
anyone
|
Phiên âm: /ˈeniwʌn/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Ai đó, bất kỳ ai | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ người nào trong một nhóm hoặc tình huống |
Anyone can join the club |
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ |
| 2 |
Từ:
anybody
|
Phiên âm: /ˈenɪˌbɒdi/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Ai đó, bất kỳ ai | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ người nào trong một nhóm hoặc tình huống (cách dùng thay thế cho "anyone") |
Does anybody have a pen? |
Có ai có bút không? |
| 3 |
Từ:
anyone else
|
Phiên âm: /ˈeniwʌn ɛls/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ai khác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ ai ngoài một người cụ thể |
Is anyone else coming to the party? |
Có ai khác đến buổi tiệc không? |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||