| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
anyway
|
Phiên âm: /ˈɛniweɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Dù sao đi nữa, thế nào cũng được | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định tiếp tục làm điều gì đó mặc dù có thể gặp phải điều gì đó |
I didn’t like the movie, but I’ll go anyway |
Tôi không thích bộ phim, nhưng tôi sẽ đi dù sao đi nữa |
| 2 |
Từ:
anyhow
|
Phiên âm: /ˈænɪˌhaʊ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Dù sao, bằng cách nào đó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc hoàn thành một điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc có chút miễn cưỡng |
He couldn’t explain it clearly, but he tried anyhow |
Anh ấy không thể giải thích rõ ràng, nhưng anh ấy đã thử bằng cách nào đó |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||