| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
anticipate
|
Phiên âm: /ænˈtɪsɪpeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mong đợi, dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng khi dự đoán một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai |
We anticipate a high level of participation in the event |
Chúng tôi dự đoán sẽ có mức độ tham gia cao trong sự kiện |
| 2 |
Từ:
anticipation
|
Phiên âm: /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mong đợi, sự dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác mong đợi hoặc chuẩn bị cho một điều gì đó |
The anticipation of the event kept everyone excited |
Sự mong đợi sự kiện đã khiến mọi người cảm thấy phấn khích |
| 3 |
Từ:
anticipatory
|
Phiên âm: /ænˌtɪsɪˈpeɪtəri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính dự đoán | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc cảm giác mong đợi điều gì đó |
The anticipatory excitement built up before the concert |
Cảm giác hào hứng trước buổi hòa nhạc đã gia tăng |
| 4 |
Từ:
anticipated
|
Phiên âm: /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được dự đoán, được mong đợi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó đã được dự đoán hoặc mong đợi |
The anticipated event was a great success |
Sự kiện đã được mong đợi đã thành công rực rỡ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||