Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

answered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ answered trong tiếng Anh

answered /ˈɑːnsərd/
- Động từ quá khứ : Đã trả lời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "answered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: answer
Phiên âm: /ˈɑːnsər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trả lời Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu She answered all the questions correctly
Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác
2 Từ: answer
Phiên âm: /ˈɑːnsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu trả lời Ngữ cảnh: Dùng để chỉ câu trả lời cho câu hỏi hoặc yêu cầu The answer to the problem was simple
Câu trả lời cho vấn đề đó rất đơn giản
3 Từ: answered
Phiên âm: /ˈɑːnsərd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã trả lời Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trả lời đã hoàn thành He answered the phone immediately
Anh ấy đã trả lời điện thoại ngay lập tức
4 Từ: answering
Phiên âm: /ˈɑːnsərɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang trả lời Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động trả lời đang diễn ra She is answering all of the questions now
Cô ấy đang trả lời tất cả các câu hỏi bây giờ

Từ đồng nghĩa "answered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "answered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!