| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
annoying
|
Phiên âm: /əˈnɔɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây khó chịu, làm phiền | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó làm người khác cảm thấy bực bội |
The constant noise was annoying |
Tiếng ồn liên tục thật là làm phiền |
| 2 |
Từ:
annoy
|
Phiên âm: /əˈnɔɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm phiền, chọc tức | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó cảm thấy khó chịu hoặc không hài lòng |
Her behavior really annoys me |
Hành động của cô ấy thực sự làm tôi khó chịu |
| 3 |
Từ:
annoyed
|
Phiên âm: /əˈnɔɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bực bội, khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cảm giác cá nhân khi bị làm phiền |
I was annoyed by his constant questions |
Tôi đã cảm thấy bực bội với những câu hỏi liên tục của anh ấy |
| 4 |
Từ:
annoyance
|
Phiên âm: /əˈnɔɪəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phiền toái, sự khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự khó chịu hoặc một điều gây bực bội |
His tardiness was an annoyance to everyone |
Việc anh ấy đến muộn là một sự phiền toái đối với mọi người |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||