animator: Họa sĩ hoạt hình
Animator là người tạo ra các hình ảnh động cho phim hoạt hình, trò chơi hoặc hiệu ứng thị giác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
animation
|
Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hoạt hình; sự sinh động | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: The animation was impressive
Phim hoạt hình rất ấn tượng |
Phim hoạt hình rất ấn tượng |
| 2 |
2
animator
|
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Họa sĩ hoạt hình | Ngữ cảnh: Dùng trong điện ảnh |
Ví dụ: The animator designed characters
Họa sĩ hoạt hình thiết kế nhân vật |
Họa sĩ hoạt hình thiết kế nhân vật |
| 3 |
3
animate
|
Phiên âm: /ˈænɪmeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm sống động | Ngữ cảnh: Dùng cho hình ảnh/ý tưởng |
Ví dụ: The teacher animated the lesson
Giáo viên làm bài học sinh động |
Giáo viên làm bài học sinh động |
| 4 |
4
animated
|
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Sinh động | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/vật |
Ví dụ: An animated discussion followed
Cuộc thảo luận sôi nổi diễn ra |
Cuộc thảo luận sôi nổi diễn ra |
| 5 |
5
animatedly
|
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách sôi nổi | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói |
Ví dụ: He spoke animatedly
Anh ấy nói chuyện sôi nổi |
Anh ấy nói chuyện sôi nổi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||