Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

animation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ animation trong tiếng Anh

animation /ˌænɪˈmeɪʃən/
- adjective : hoạt hình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

animation: Hoạt hình; sự sống động

Animation là danh từ chỉ quá trình tạo hình ảnh chuyển động hoặc sự hăng hái, sinh động.

  • The children enjoyed watching the animation. (Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình.)
  • She works in the animation industry. (Cô ấy làm việc trong ngành hoạt hình.)
  • He spoke with great animation. (Anh ấy nói chuyện với sự hăng hái.)

Bảng biến thể từ "animation"

1 animation
Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt hình; sự sinh động Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

The animation was impressive

Phim hoạt hình rất ấn tượng

2 animator
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Họa sĩ hoạt hình Ngữ cảnh: Dùng trong điện ảnh

Ví dụ:

The animator designed characters

Họa sĩ hoạt hình thiết kế nhân vật

3 animate
Phiên âm: /ˈænɪmeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm sống động Ngữ cảnh: Dùng cho hình ảnh/ý tưởng

Ví dụ:

The teacher animated the lesson

Giáo viên làm bài học sinh động

4 animated
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Sinh động Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/vật

Ví dụ:

An animated discussion followed

Cuộc thảo luận sôi nổi diễn ra

5 animatedly
Phiên âm: /ˈænɪmeɪtɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sôi nổi Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói

Ví dụ:

He spoke animatedly

Anh ấy nói chuyện sôi nổi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!