Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

angelic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ angelic trong tiếng Anh

angelic /ænˈdʒelɪk/
- Tính từ : Thiên thần, thánh thiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "angelic"

1 angel
Phiên âm: /ˈeɪndʒəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiên thần Ngữ cảnh: Trong tôn giáo hoặc khi khen người tốt bụng

Ví dụ:

She looks like an angel in that dress

Cô ấy trông như thiên thần trong chiếc váy đó

2 angelic
Phiên âm: /ænˈdʒelɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thiên thần, thánh thiện Ngữ cảnh: Miêu tả vẻ đẹp hoặc sự tốt bụng

Ví dụ:

She has an angelic smile

Cô ấy có nụ cười thiên thần

3 angelically
Phiên âm: /ænˈdʒelɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thiên thần Ngữ cảnh: Miêu tả hành động nhẹ nhàng, thánh thiện

Ví dụ:

She sang angelically

Cô ấy hát một cách thánh thiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!