| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
angel
|
Phiên âm: /ˈeɪndʒəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiên thần | Ngữ cảnh: Trong tôn giáo hoặc khi khen người tốt bụng |
Ví dụ: She looks like an angel in that dress
Cô ấy trông như thiên thần trong chiếc váy đó |
Cô ấy trông như thiên thần trong chiếc váy đó |
| 2 |
2
angelic
|
Phiên âm: /ænˈdʒelɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thiên thần, thánh thiện | Ngữ cảnh: Miêu tả vẻ đẹp hoặc sự tốt bụng |
Ví dụ: She has an angelic smile
Cô ấy có nụ cười thiên thần |
Cô ấy có nụ cười thiên thần |
| 3 |
3
angelically
|
Phiên âm: /ænˈdʒelɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thiên thần | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động nhẹ nhàng, thánh thiện |
Ví dụ: She sang angelically
Cô ấy hát một cách thánh thiện |
Cô ấy hát một cách thánh thiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||