| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
ancient
|
Phiên âm: /ˈeɪnʃənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cổ đại, xưa cũ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó rất cũ, từ thời kỳ lịch sử lâu dài |
The ancient ruins are a popular tourist attraction |
Những tàn tích cổ đại là điểm thu hút du lịch nổi tiếng |
| 2 |
Từ:
ancientness
|
Phiên âm: /ˈeɪnʃəntnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính cổ xưa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc có tính cổ xưa hoặc từ lâu đời |
The ancientness of the city is reflected in its architecture |
Tính cổ xưa của thành phố được thể hiện qua kiến trúc của nó |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||