Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

amplitude là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ amplitude trong tiếng Anh

amplitude /ˈæmplɪtuːd/
- adjective : biên độ, độ rộng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

amplitude: Biên độ

Amplitude là danh từ thường dùng trong vật lý để chỉ khoảng dao động tối đa của sóng hoặc tín hiệu.

  • The amplitude of the wave determines its energy. (Biên độ của sóng quyết định năng lượng của nó.)
  • They measured the signal’s amplitude with special equipment. (Họ đo biên độ tín hiệu bằng thiết bị chuyên dụng.)
  • The earthquake had a large amplitude. (Trận động đất có biên độ lớn.)

Bảng biến thể từ "amplitude"

1 amplitude
Phiên âm: /ˈæmplɪtjuːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Biên độ Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/sóng/dao động

Ví dụ:

The wave has a large amplitude

Sóng có biên độ lớn

2 amplitudes
Phiên âm: /ˈæmplɪtjuːdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các biên độ Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều giá trị

Ví dụ:

Different amplitudes were measured

Các biên độ khác nhau đã được đo

3 amplitudinal
Phiên âm: /ˌæmplɪˈtjuːdɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về biên độ Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong khoa học (hiếm)

Ví dụ:

Amplitudinal changes were recorded

Các thay đổi về biên độ đã được ghi nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!