Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

amendment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ amendment trong tiếng Anh

amendment /əˈmɛndmənt/
- noun : sự sửa đổi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

amendment: Sự sửa đổi, bổ sung

Amendment là danh từ chỉ sự thay đổi chính thức trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc hiến pháp.

  • The amendment to the law was approved by parliament. (Sửa đổi luật đã được quốc hội thông qua.)
  • They proposed an amendment to the agreement. (Họ đề xuất một sự sửa đổi trong thỏa thuận.)
  • The first amendment protects freedom of speech. (Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)

Bảng biến thể từ "amendment"

1 amendment
Phiên âm: /əˈmendmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sửa đổi (luật, văn bản) Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý hoặc tài liệu chính thức

Ví dụ:

The amendment was approved by the committee

Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt

2 amend
Phiên âm: /əˈmend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sửa đổi, bổ sung Ngữ cảnh: Dùng khi chỉnh sửa luật, văn bản

Ví dụ:

They decided to amend the contract

Họ quyết định sửa đổi hợp đồng

3 amended
Phiên âm: /əˈmendɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã sửa đổi Ngữ cảnh: Văn bản/luật đã được chỉnh sửa

Ví dụ:

This is the amended version of the law

Đây là phiên bản đã sửa đổi của luật

4 amending
Phiên âm: /əˈmendɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang sửa đổi Ngữ cảnh: Hành động chỉnh sửa đang diễn ra

Ví dụ:

They are amending the proposal

Họ đang sửa đổi đề xuất

Danh sách câu ví dụ:

They plan to introduce, propose, and table an amendment.

Họ dự định đưa ra, đề xuất và trình một sửa đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Parliament passed the bill without further amendment.

Quốc hội đã thông qua dự luật mà không cần sửa đổi thêm.

Ôn tập Lưu sổ

She made several minor amendments to her essay.

Cô ấy đã thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ cho bài luận của mình.

Ôn tập Lưu sổ

In total, 217 MPs backed the rebel amendment opposing the government.

Tổng cộng 217 nghị sĩ đã ủng hộ sửa đổi của nhóm nổi loạn nhằm phản đối chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

On a free vote, the amendment was carried by 292 votes to 246.

Trong một cuộc bỏ phiếu tự do, sửa đổi này được thông qua với 292 phiếu thuận và 246 phiếu chống.

Ôn tập Lưu sổ

Parliament accepted the amendment, and the bill was passed.

Quốc hội đã chấp nhận sửa đổi, và dự luật được thông qua.

Ôn tập Lưu sổ

She withdrew her amendment and left the meeting.

Cô ấy rút lại đề xuất sửa đổi của mình rồi rời cuộc họp.

Ôn tập Lưu sổ

The Senate added numerous amendments to the bill.

Thượng viện đã thêm nhiều sửa đổi vào dự luật.

Ôn tập Lưu sổ

The committee does not adequately consult others when drafting amendments.

Ủy ban không tham khảo ý kiến người khác đầy đủ khi soạn thảo các sửa đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The new clause was accepted without amendment.

Điều khoản mới được chấp nhận mà không cần sửa đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The programme is subject to amendment.

Chương trình có thể được sửa đổi.

Ôn tập Lưu sổ

They proposed an amendment to the Clean Water Act.

Họ đã đề xuất một sửa đổi đối với Đạo luật Nước sạch.

Ôn tập Lưu sổ

There was a call to repeal the 22nd Amendment to the Constitution.

Đã có lời kêu gọi bãi bỏ Tu chính án thứ 22 của Hiến pháp.

Ôn tập Lưu sổ

They have proposed an amendment to the federal constitution.

Họ đã đề xuất một sửa đổi đối với hiến pháp liên bang.

Ôn tập Lưu sổ

They supported a constitutional amendment allowing same-sex marriage.

Họ ủng hộ một sửa đổi hiến pháp cho phép hôn nhân đồng giới.

Ôn tập Lưu sổ

He is simply exercising his First Amendment rights.

Anh ấy chỉ đơn giản là đang thực hiện các quyền theo Tu chính án Thứ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I have made the amendments you wanted. Would you like to sign it now?

Tôi đã thực hiện những sửa đổi mà bạn muốn. Bây giờ bạn có muốn ký không?

Ôn tập Lưu sổ