| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
alternative
|
Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thay thế, lựa chọn khác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó có thể thay thế hoặc là sự lựa chọn khác |
We need an alternative solution to this problem |
Chúng ta cần một giải pháp thay thế cho vấn đề này |
| 2 |
Từ:
alternative
|
Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thay thế, phương án thay thế | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một lựa chọn khác hoặc phương pháp khác |
They provided an alternative to the original plan |
Họ đã đưa ra một phương án thay thế cho kế hoạch ban đầu |
| 3 |
Từ:
alternatively
|
Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Lựa chọn khác, thay vào đó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc phương án khác |
You can call me, or alternatively, send an email |
Bạn có thể gọi cho tôi, hoặc thay vào đó, gửi một email |
| 4 |
Từ:
alternately
|
Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Luân phiên | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động thay đổi hoặc chuyển đổi giữa hai điều |
The lights flickered alternately between red and green |
Đèn nhấp nháy luân phiên giữa màu đỏ và xanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||