| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
aloud
|
Phiên âm: /əˈlaʊd/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Lớn tiếng, rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nói hoặc đọc một cách rõ ràng và nghe được |
She read the poem aloud for the class |
Cô ấy đọc bài thơ lớn tiếng cho cả lớp nghe |
| 2 |
Từ:
aloud
|
Phiên âm: /əˈlaʊd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lớn tiếng, nghe rõ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói có thể được nghe rõ ràng |
He spoke in an aloud voice, ensuring everyone could hear him |
Anh ấy nói với giọng lớn tiếng, đảm bảo mọi người đều nghe thấy |
| 3 |
Từ:
aloudness
|
Phiên âm: /əˈlaʊdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lớn tiếng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự rõ ràng, dễ nghe của âm thanh hoặc giọng nói |
The aloudness of his voice startled the crowd |
Sự lớn tiếng của giọng nói anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||