Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

aisle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ aisle trong tiếng Anh

aisle /aɪl/
- noun : lối đi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

aisle: Lối đi

Aisle là danh từ chỉ lối đi giữa các hàng ghế, kệ hoặc gian hàng.

  • Please keep the aisle clear for safety. (Vui lòng giữ lối đi thông thoáng để đảm bảo an toàn.)
  • She walked down the aisle during the wedding ceremony. (Cô ấy bước dọc lối đi trong lễ cưới.)
  • The cereal is in the third aisle of the supermarket. (Ngũ cốc nằm ở lối đi thứ ba trong siêu thị.)

Bảng biến thể từ "aisle"

1 aisle
Phiên âm: /aɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lối đi (giữa ghế, kệ) Ngữ cảnh: Lối đi hẹp giữa các hàng ghế, kệ, trên máy bay

Ví dụ:

The flight attendant walked down the aisle

Tiếp viên hàng không đi dọc lối đi

2 aisle seat
Phiên âm: /aɪl siːt/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Ghế gần lối đi Ngữ cảnh: Ghế trong máy bay hoặc rạp có lối đi ngay bên cạnh

Ví dụ:

I prefer an aisle seat on long flights

Tôi thích ghế gần lối đi trên các chuyến bay dài

Danh sách câu ví dụ:

an aisle seat (= in a plane or train)

chỗ ngồi trên lối đi (= trên máy bay hoặc xe lửa)

Ôn tập Lưu sổ

Coffee and tea are in the next aisle.

Cà phê và trà ở lối đi tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

She looked radiant as she walked down the aisle on her father’s arm.

Cô ấy trông rạng rỡ khi bước xuống lối đi trên cánh tay của cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

She soon had us rolling in the aisles.

Cô ấy đã sớm bắt chúng tôi lăn bánh trên các lối đi.

Ôn tập Lưu sổ

There are arguments on both sides of the aisle.

Có những cuộc tranh cãi ở cả hai bên lối đi.

Ôn tập Lưu sổ