| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
aisle
|
Phiên âm: /aɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lối đi (giữa ghế, kệ) | Ngữ cảnh: Lối đi hẹp giữa các hàng ghế, kệ, trên máy bay |
Ví dụ: The flight attendant walked down the aisle
Tiếp viên hàng không đi dọc lối đi |
Tiếp viên hàng không đi dọc lối đi |
| 2 |
2
aisle seat
|
Phiên âm: /aɪl siːt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Ghế gần lối đi | Ngữ cảnh: Ghế trong máy bay hoặc rạp có lối đi ngay bên cạnh |
Ví dụ: I prefer an aisle seat on long flights
Tôi thích ghế gần lối đi trên các chuyến bay dài |
Tôi thích ghế gần lối đi trên các chuyến bay dài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||